VF
VF có thể là: Viết tắt của Variable fighter - Máy bay cánh cụp cánh xòe Mã IATA của hãng hàng không giá rẻ Valuair của Singapore Vector field Ventricular fibrillation VinFast, hãng xe hơi thuộc tập đoàn VinGroup Vocal Folds VodaFone, công ty thông tin di động Anh. Forward Voltage Visual field Vocal Folds
VF có thể là:
- Viết tắt của Variable fighter - Máy bay cánh cụp cánh xòe
- Mã IATA của hãng hàng không giá rẻ Valuair của Singapore
- Vector field
- Ventricular fibrillation
- VinFast, hãng xe hơi thuộc tập đoàn VinGroup
- Vocal Folds
- VodaFone, công ty thông tin di động Anh.
- Forward Voltage
- Visual field
- Vocal Folds