Redfoo

Stefan Kendal Gordy (sinh ngày 3 tháng 9 năm 1975), được biết đến nhiều hơn với nghệ danh Redfoo, là một nam ca sĩ, rapper, DJ, nhà sản xuất thu âm và cựu vận động viên quần vợt người Mỹ. Năm 2006, ông cùng với cháu trai SkyBlu thành lập bộ đôi âm nhạc LMFAO (ban đầu là "Sexe Duo"). Họ đã phát hành 2 album phòng thu trước khi tạm ngừng hoạt động vào năm 2012. Ông là con trai út của người sáng lập hãng đĩa Motown Records, Berry Gordy. Tạp chí "Focus On" đã xếp Redfoo vào danh sách 100 nhạc sĩ nhạc dance nổi tiếng nhất trong lịch sử nước Mỹ.
Redfoo | |
|---|---|
Redfoo vào năm 2011 | |
| Sinh | Stefan Kendal Gordy 3 tháng 9, 1975 Los Angeles, California, Mỹ |
| Quốc tịch | |
| Tên khác | Redfoo |
| Nghề nghiệp |
|
| Cha mẹ | Berry Gordy Nancy Leiviska |
| Sự nghiệp âm nhạc | |
| Thể loại | |
| Nhạc cụ | Giọng hát, keytar, trống, sequencer, dương cầm, guitar, synthesizer, trống máy, mixer |
| Năm hoạt động | 1993–nay |
| Hãng đĩa |
|
Stefan Kendal Gordy (sinh ngày 3 tháng 9 năm 1975), được biết đến nhiều hơn với nghệ danh Redfoo, là một nam ca sĩ, rapper, DJ, nhà sản xuất thu âm và cựu vận động viên quần vợt người Mỹ.
Năm 2006, ông cùng với cháu trai SkyBlu thành lập bộ đôi âm nhạc LMFAO (ban đầu là "Sexe Duo"). Họ đã phát hành 2 album phòng thu trước khi tạm ngừng hoạt động vào năm 2012.[1] Ông là con trai út của người sáng lập hãng đĩa Motown Records, Berry Gordy.[2]
Tạp chí "Focus On" đã xếp Redfoo vào danh sách 100 nhạc sĩ nhạc dance nổi tiếng nhất trong lịch sử nước Mỹ.[3]
Tiểu sử
[sửa | sửa mã nguồn]Redfoo sinh ngày 3 tháng 9 năm 1975, cha là Berry Gordy (người sáng lập hãng đĩa Motown) và mẹ là nhà sản xuất kiêm nhà văn Nancy Leiviska. Ông học chung trường cấp hai với will.i.am và GoonRock. Redfoo tốt nghiệp trường Palisades Charter High School ở Pacific Palisades, Los Angeles, California vào năm 1995. Ông là chú của SkyBlu.
Sự nghiệp âm nhạc của ông chịu ảnh hưởng lớn từ cha mẹ, đặc biệt là trong thời niên thiếu. Khi còn nhỏ, ông thường đi xem các buổi hòa nhạc của các ngôi sao. Những nguồn cảm hứng âm nhạc lớn nhất của ông là Michael Jackson, Diana Ross và Smokey Robinson (một người bạn thân của cha ông). Mặc dù có nền tảng gia đình về âm nhạc, ưu tiên ban đầu của ông là quần vợt (tennis). Tuy nhiên, sau khi bị trật khớp tay, ông đã bắt đầu nghiêm túc với âm nhạc (khi đó ông 16 tuổi).
Ông đã tham gia US Open 2012, Australian Open 2013 và Wimbledon 2013 với tư cách là thành viên trong đội của tay vợt Victoria Azarenka. Sau đó, ông cố gắng vượt qua vòng loại US Open 2013 với tư cách là tay vợt đặc cách (wildcard), nhưng đã bị loại ở trận đầu tiên vào tháng 6 với tỷ số 6-1, 6-2. Redfoo từng hẹn hò với tay vợt Viktoryja Azaranka vào năm 2012, nhưng họ đã chia tay vào năm 2014. Ông sở hữu thương hiệu quần áo Party Rock và tài trợ cho Party Rock Open, một giải đấu ITF dành cho nữ.
Sự nghiệp âm nhạc
[sửa | sửa mã nguồn]1993-2005: Khởi đầu và Balance Beam
[sửa | sửa mã nguồn]Năm 1993, Redfoo sản xuất bài hát "Back in the Day" cho rapper Ahmad. Bài hát đạt chứng nhận đĩa vàng từ RIAA vào năm 1994, mang về cho ông chứng nhận đầu tiên khi mới 19 tuổi.[4]
Năm 1996, ông ký hợp đồng với Bubanic Records và hợp tác với rapper Dre' Kroom trong album đầu tay mang tên Balance Beam, phát hành ngày 28 tháng 10 năm 1997. Album gồm 16 bài hát, trong đó có "Life Is a Game of Chess" và "The Freshest".[5] Năm 1998, ông hợp tác trong bài hát Duet của nhóm The Black Eyed Peas.[6] Cùng năm đó, ông sản xuất album Focused Daily cho ca sĩ Defari. Năm 2004, ông sản xuất và góp giọng trong bài hát "I Gotta Know" (đạt vị trí 50 tại Úc).
2006-2012: LMFAO
[sửa | sửa mã nguồn]Năm 2006, Redfoo thành lập nhóm nhạc electropop LMFAO cùng với cháu trai SkyBlu. Nhờ sự giới thiệu của người bạn thân will.i.am, họ đã ký hợp đồng với Interscope/will.i.am Music. LMFAO phát hành EP Party Rock trên iTunes vào ngày 1 tháng 7 năm 2008 và album đầy đủ vào ngày 7 tháng 7 năm 2009. Album đạt vị trí thứ 33 trên Billboard 200 và nhận được một đề cử giải Grammy.

Đĩa đơn đầu tiên của họ, I'm in Miami Bitch (2008), đã lọt vào Billboard Hot 100 và mở đầu cho sự nổi tiếng của nhóm. Năm 2010, họ góp mặt trong ca khúc thành công toàn cầu "Gettin' Over You" của David Guetta. Nhóm phát hành album thứ hai "Sorry for Party Rocking" vào năm 2011. Đĩa đơn "Party Rock Anthem" (hợp tác với Lauren Bennett và GoonRock) đã trở thành bản hit lớn nhất trong sự nghiệp của họ, đứng đầu bảng xếp hạng tại Hoa Kỳ, Canada, Anh và hơn mười quốc gia khác. Các đĩa đơn tiếp theo như "Champagne Showers" và "Sexy and I Know It" cũng gặt hái thành công vang dội trên toàn thế giới. Vào ngày 21 tháng 9 năm 2012, bộ đôi tuyên bố tạm ngừng hoạt động để tập trung vào sự nghiệp solo.
2012-2016: Sự nghiệp solo
[sửa | sửa mã nguồn]Tháng 12 năm 2012, Redfoo phát hành đĩa đơn solo đầu tiên "Bring Out the Bottles". Bài hát này cũng được sử dụng làm nhạc phim cho bộ phim Last Vegas, nơi Redfoo xuất hiện với tư cách khách mời.
Năm 2013, ông sản xuất ca khúc "Let's Get Ridiculous", đạt vị trí quán quân trên bảng xếp hạng tại Úc và được chứng nhận đa bạch kim. Cùng năm, ông tham gia làm giám khảo cho mùa thứ 5 của chương trình truyền hình The X Factor phiên bản Úc.
Năm 2014, đĩa đơn "New Thang" của ông đạt top 3 tại Úc và vị trí số một tại Hàn Quốc. Video âm nhạc của bài hát này đã thu hút hơn 400 triệu lượt xem trên YouTube và trở thành một hiện tượng trên TikTok vào năm 2020.

Năm 2015, ông phát hành đĩa đơn "Juicy Wiggle", xuất hiện trong bộ phim Alvin and the Chipmunks: The Road Chip. Năm 2016, ông phát hành album Party Rock Mansion cùng các đĩa đơn "Where the Sun Goes" (hợp tác với Stevie Wonder) và "Booty Man".
2017-nay: Tạm ngừng hoạt động âm nhạc
[sửa | sửa mã nguồn]Năm 2017, Redfoo phát hành ca khúc "Brand New Day" và bài hát solo "Sock It To Ya". Năm 2018, ông hợp tác với bộ đôi DJ VINAI trong ca khúc "Everything I Need". Sau một thời gian dài nghỉ ngơi, vào năm 2023, Redfoo đã phát hành một đĩa đơn mới mang tên "Long Live Party Rock".
Danh sách đĩa nhạc
[sửa | sửa mã nguồn]Album
[sửa | sửa mã nguồn]| Tiêu đề | Chi tiết |
|---|---|
| Ahmad (Với tư cách nhà sản xuất) |
|
| Balance Beam |
|
| Party Rock (với tư cách LMFAO) |
|
| Sorry for Party Rocking (với tư cách LMFAO) |
|
| Party Rock Mansion |
|
Sự nghiệp điện ảnh
[sửa | sửa mã nguồn]Điện ảnh
[sửa | sửa mã nguồn]- Very Heavy Love (2001) - không được ghi danh
- Potheads: The Movie (2006)
- Last Vegas (2013)
- Alvin and the Chipmunks: The Road Chip (2015)
- Tattooed Love (2015)
- Deported (2020)
Nhạc phim
[sửa | sửa mã nguồn]- Alvin and the Chipmunks 3 (2011) với Party Rock Anthem
- 21 Jump Street (2012) với Party Rock Anthem
- Last Vegas (2013) với Party Rock Anthem, Bring Out the Bottles và I'll Award You With My Body
- Alvin and the Chipmunks: The Road Chip (2015) với Juicy Wiggle
- 13 Hours (2016) với Sexy and I Know It
- Dirty Grandpa (2016) với Bring Out the Bottles
- The Young Pope (2016) với Sexy and I Know It
- The Happytime Murders (2018) với Sexy and I Know It
- Trolls World Tour (2020) với Party Rock Anthem