Parva
Parva có thể là: PARVA, gen 18 parva, các sách của Mahabharata Parva (ban nhạc), tên của ban nhạc Kaiser Chiefs từ 2000 tới 2003 Parva (phim 2002), phim tiếng Kannada Parva (phim 2017), phim Nepal Parva (thực phẩm), bánh nướng Colombia Parva (tiểu thuyết), tiểu thuyết của S.L Bhyrappa La Parva, thị trấn gần Santiago, Chile Parva, Bistrița-Năsăud (tiếng Hungary: Párva), xã ở Bistriţa-Năsăud, România
Tra parva trong từ điển mở tiếng Việt Wiktionary
Parva có thể là:
- PARVA, gen
- 18 parva, các sách của Mahabharata
- Parva (ban nhạc), tên của ban nhạc Kaiser Chiefs từ 2000 tới 2003
- Parva (phim 2002), phim tiếng Kannada
- Parva (phim 2017), phim Nepal
- Parva (thực phẩm), bánh nướng Colombia
- Parva (tiểu thuyết), tiểu thuyết của S.L Bhyrappa
- La Parva, thị trấn gần Santiago, Chile
- Parva, Bistrița-Năsăud (tiếng Hungary: Párva), xã ở Bistriţa-Năsăud, România