Modalen
Modalen là một đô thị ở hạt Hordaland, Na Uy. Modalen đã được tách khỏi Hosanger ngày 1 tháng 1 năm 1910. Khu vực giữa của Eksingedalen được chuyển từ Modalen sang Vaksdal ngày 1 tháng 1 năm 1964. Tên gọi đô thị này được đặt tên theo nông trại Mo (tiếng Na Uy Cổ Mór), do nhà thờ đầu tiên đã được xây ở đó. Huy hiệu được áp dụng từ năm 1984 cho thấy hình lưỡi xẻng, đại diện cho ngành nông nghiệp.
| Kommune Modalen | |
|---|---|
| — Khu tự quản — | |
Cảnh Mo ở Modalen | |
Vị trí Modalen tại Vestland | |
| Quốc gia | Na Uy |
| Hạt | Vestland |
| Quận | Nordhordland |
| Trung tâm hành chính | Mo |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng(2023) | Linda Neset (LL) |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 411,98 km2 (15,907 mi2) |
| • Đất liền | 379,08 km2 (14,636 mi2) |
| • Mặt nước | 32,90 km2 (1,270 mi2) 8% |
| Thứ hạng diện tích | Thứ 235 tại Na Uy |
| Dân số (2025) | |
| • Tổng cộng | 392 |
| • Thứ hạng | Thứ 356 tại Na Uy |
| • Mật độ | 1/km2 (3/mi2) |
| • Thay đổi (10 năm) | 3,2 % |
| Tên cư dân | Modøl[1] |
| Múi giờ | UTC+1 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Mã ISO 3166 | NO-4629 |
| Ngôn ngữ chính thức | Nynorsk |
| Dữ liệu từ thống kê của Na Uy | |
Modalen là một đô thị ở hạt Hordaland, Na Uy.
Modalen đã được tách khỏi Hosanger ngày 1 tháng 1 năm 1910. Khu vực giữa của Eksingedalen được chuyển từ Modalen sang Vaksdal ngày 1 tháng 1 năm 1964.
Tên gọi đô thị này được đặt tên theo nông trại Mo (tiếng Na Uy Cổ Mór), do nhà thờ đầu tiên đã được xây ở đó. Huy hiệu được áp dụng từ năm 1984 cho thấy hình lưỡi xẻng, đại diện cho ngành nông nghiệp.
Dân số
[sửa | sửa mã nguồn]| Lịch sử dân số | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | 1910 | 1920 | 1930 | 1946 | 1951 | 1960 | 1970 | 1980 | 1990 | 2000 | 2010 | 2020 | 2023 |
| Số dân | 821 | 779 | 729 | 713 | 627 | 544 | 295 | 313 | 340 | 354 | 344 | 388 | 380 |
| ±% năm | — | −0.52% | −0.66% | −0.14% | −2.54% | −1.57% | −5.94% | +0.59% | +0.83% | +0.40% | −0.29% | +1.21% | −0.69% |
| Ghi chú: Ranh giới thay đổi năm 1964 gây ra biến động rõ về dân số. Nguồn: Statistics Norway[2][3] and Norwegian Historical Data Centre[4] | |||||||||||||
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "Personnemningar til stadnamn i Noreg" (bằng tiếng Na Uy). Språkrådet.
- ^ Statistisk sentralbyrå. "Table: 06913: Population 1 January and population changes during the calendar year (M)" (bằng tiếng Norwegian).
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ^ Statistisk sentralbyrå. "Folketellingen 1960" (PDF) (bằng tiếng Norwegian).
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ^ Universitetet i Tromsø – Norges arktiske universitet. "Censuses in the Norwegian Historical Data Archive (NHDC)".
