Inna

Elena Alexandra Apostoleanu (sinh ngày 16 tháng 10 năm 1986), nổi tiếng với nghệ danh Inna, là một ca sĩ kiêm nhạc sĩ người România. Cô là một trong những nghệ sĩ thành công nhất về mặt thương mại đến từ Đông Âu, với doanh số ước tính khoảng 4 triệu bản từ ba album phòng thu đầu tiên. Nổi lên từ năm 2008 với đĩa đơn toàn cầu "Hot", Inna đã định hình dòng nhạc dance-pop tại châu Âu và liên tục thử nghiệm với nhiều phong cách khác nhau, từ EDM, house cho đến các âm hưởng Latin và Gypsy.
Inna | |
|---|---|
Inna biểu diễn tại một sự kiện của MTV. | |
| Thông tin nghệ sĩ | |
| Tên khai sinh | Elena Alexandra Apostoleanu |
| Nguyên quán | România |
| Nghề nghiệp | Ca sĩ, Nhạc sĩ sáng tác bài hát |
| Thể loại | EDM, Pop, Dance-pop, House |
| Năm hoạt động | 2008–nay |
| Hãng đĩa | Global Records, Ultra Records, Roton, Atlantic Records, Warner Music |
| Website | innaofficial.com |
Elena Alexandra Apostoleanu (sinh ngày 16 tháng 10 năm 1986), nổi tiếng với nghệ danh Inna, là một ca sĩ kiêm nhạc sĩ người România. Cô là một trong những nghệ sĩ thành công nhất về mặt thương mại đến từ Đông Âu, với doanh số ước tính khoảng 4 triệu bản từ ba album phòng thu đầu tiên.[1] Nổi lên từ năm 2008 với đĩa đơn toàn cầu "Hot", Inna đã định hình dòng nhạc dance-pop tại châu Âu và liên tục thử nghiệm với nhiều phong cách khác nhau, từ EDM, house cho đến các âm hưởng Latin và Gypsy.[2]
Tiểu sử
[sửa | sửa mã nguồn]Elena Alexandra Apostoleanu sinh ngày 16 tháng 10 năm 1986 tại thành phố cảng Mangalia, România và lớn lên tại thị trấn nghỉ dưỡng Neptun gần đó.[3] Cô sinh ra trong một gia đình có truyền thống nghệ thuật. Cha cô, Giorgic Apostoleanu, là một nhân viên cứu hộ trên biển, còn mẹ cô, Maria Apostoleanu, là một ca sĩ và vũ công.[4] Bà ngoại của cô cũng là một ca sĩ, góp phần nuôi dưỡng tình yêu âm nhạc của Inna từ khi còn nhỏ.[5]
Inna theo học ngành khoa học chính trị tại Đại học Ovidius ở Constanța trước khi nghiêm túc theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.[6] Trong thời gian này, cô đã tham gia một số cuộc thi tài năng và bắt đầu được công chúng chú ý. Bước ngoặt thực sự đến khi nhà sản xuất của nhóm Play & Win tình cờ nghe thấy giọng hát của cô khi đang hát trong văn phòng của một công ty bất động sản. Họ đã thuyết phục cô quay trở lại với đam mê âm nhạc, đặt nền móng cho một trong những sự nghiệp lừng lẫy nhất của làng nhạc dance châu Âu.[7]
Sự nghiệp âm nhạc
[sửa | sửa mã nguồn]2008–2010: Đột phá với "Hot" và album đầu tay
[sửa | sửa mã nguồn]Inna chính thức bước chân vào làng nhạc quốc tế năm 2008 với đĩa đơn đầu tay "Hot", được sản xuất bởi bộ ba Play & Win.[8] Ca khúc nhanh chóng trở thành một hiện tượng toàn cầu, đứng đầu bảng xếp hạng ở nhiều quốc gia như România, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Ba Lan, Nga, Thổ Nhĩ Kỳ và Hungary.[3] Thành công này còn đưa "Hot" lên vị trí số một trên bảng xếp hạng Billboard Hot Dance Airplay của Mỹ vào năm 2010.[9]
Tiếp nối đà thắng lợi, cô ký hợp đồng với hãng đĩa Ultra Records của Mỹ vào tháng 4 năm 2009 và phát hành album phòng thu đầu tay mang tên Hot vào tháng 8 cùng năm.[10] Album là sự pha trộn giữa EDM, trance và synth-pop, bao gồm các bản hit tiếp theo như "Love", "Déjà Vu" (hợp tác với Bob Taylor) và "Amazing". Hot đã bán được hơn 500.000 bản trên toàn thế giới và giành được chứng nhận Vàng và Bạch kim tại nhiều quốc gia.[11]
2011–2016: Củng cố vị thế với I Am the Club Rocker và Party Never Ends
[sửa | sửa mã nguồn]Album phòng thu thứ hai, I Am the Club Rocker (2011), tiếp tục khẳng định vị thế "nữ hoàng nhạc dance" của Inna với những bản hit toàn cầu như "Sun Is Up" (2010). "Sun Is Up" đã giành được giải thưởng Eurodanceweb, đưa Inna trở thành nghệ sĩ România đầu tiên và duy nhất đạt được thành tích này.[12] Album còn có sự góp mặt của các đĩa đơn thành công khác như "Club Rocker", "Un Momento" và "Endless".
Năm 2013, cô phát hành album thứ ba, Party Never Ends. Album này được đề cử hai năm liên tiếp cho hạng mục Album của Năm tại Giải thưởng Âm nhạc Romania và lọt vào top 10 bảng xếp hạng tại Mexico.[13] Trong giai đoạn này, Inna bắt đầu mở rộng sự ảnh hưởng ra ngoài thị trường châu Âu với các màn hợp tác quốc tế. Năm 2014, cô ký hợp đồng với hãng đĩa Atlantic Records và phát hành bản hit "Cola Song", hợp tác với ngôi sao nhạc Latin J Balvin.[14] Các màn hợp tác nổi bật khác bao gồm "More Than Friends" với Daddy Yankee và "All the Things" với Pitbull.[15]
2017–nay: Thử nghiệm âm nhạc và dự án Dance Queen's House
[sửa | sửa mã nguồn]Inna không ngừng làm mới bản thân với các album mang nhiều màu sắc khác nhau. Album Nirvana (2017) mang âm hưởng pop đương đại, trong khi Yo (2019) và El Pasado (2024) là những album được thể hiện hoàn toàn bằng tiếng Tây Ban Nha, khai thác sâu hơn các giai điệu Latin và Gypsy.[16][17]
Từ năm 2020, Inna khởi xướng dự án truyền thông thực tế mang tên Dance Queen's House, nơi cô cùng các nhà sản xuất sáng tác và thu âm một album mới trong một căn nhà kín chỉ trong vài tuần. Dự án đã cho ra đời các album như Heartbreaker (2020), Champagne Problems (2022), Just Dance (2023) và Everything or Nothing (2024).[18][19] Các sản phẩm gần đây của cô như đĩa đơn "Queen Of My Castle" (hợp tác với Kris Kross Amsterdam) và "Let It Talk To Me" (hợp tác với Sean Paul) tiếp tục đạt thành công trên các bảng xếp hạng toàn cầu và được sử dụng trong các sự kiện lớn.[20][21]
Lưu diễn
[sửa | sửa mã nguồn]Inna là một nghệ sĩ biểu diễn năng động với các chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới. Vào năm 2025, cô thực hiện chuyến lưu diễn châu Âu mang tên Echoes by INNA, đánh dấu lần đầu tiên cô biểu diễn tại những địa điểm danh giá như Zenith Paris - La Villette ở Paris (Pháp) và AFAS Live ở Amsterdam (Hà Lan).[22][23]
Danh sách đĩa nhạc
[sửa | sửa mã nguồn]Album phòng thu
[sửa | sửa mã nguồn]- Hot (2009)
- I Am the Club Rocker (2011)
- Party Never Ends (2013)
- Inna (2015)
- Nirvana (2017)
- Yo (2019)
- Heartbreaker (2020)
- Champagne Problems (2022)
- Just Dance (2023)
- Everything or Nothing (2024)
- El Pasado (2024)
Đĩa đơn nổi bật
[sửa | sửa mã nguồn]- "Hot" (2008)
- "Love" (2009)
- "Déjà Vu" (hợp tác với Bob Taylor) (2009)
- "Amazing" (2009)
- "10 Minutes" (2010)
- "Sun Is Up" (2010)
- "Club Rocker" (hợp tác với Flo Rida) (2011)
- "Cola Song" (hợp tác với J Balvin) (2014)
- "Yalla" (2015)
- "Ruleta" (hợp tác với Erik) (2017)
- "Flashbacks" (2021)
- "Queen Of My Castle" (với Kris Kross Amsterdam) (2024)
- "Let It Talk To Me" (với Sean Paul) (2025)
Giải thưởng và đề cử
[sửa | sửa mã nguồn]Trong suốt sự nghiệp của mình, Inna đã giành được nhiều giải thưởng danh giá, khẳng định vị thế là một trong những nghệ sĩ hàng đầu của România trên trường quốc tế. Cô là chủ nhân của một giải thưởng European Border Breakers, ba giải MTV Europe Music Awards cho Nghệ sĩ România xuất sắc nhất, năm giải Balkan Music Awards và mười bốn giải Romanian Music Awards.[24]
Đời tư
[sửa | sửa mã nguồn]Inna là một người khá kín tiếng về đời tư. Cô từng có mối quan hệ lâu dài với doanh nhân người România Mihai Alexandru trước khi chia tay vào năm 2019.[25] Hiện tại, cô đã đính hôn với rapper người România Deliric và có một con.[26] Cô được biết đến như một nhà hoạt động nhân quyền, tích cực tham gia các chiến dịch chống bạo lực gia đình và ủng hộ quyền của trẻ em.[27]
Chú thích
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "Inna - Biography". IMDb. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ "Inna on Apple Music". Apple Music. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ a b "Inna — Biography, discography, songs and facts". Minatrix.fm. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ Lakshana N Palat (ngày 30 tháng 10 năm 2025). "How Romanian pop star Inna swapped real estate for global beats". Gulf News. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ Lakshana N Palat (ngày 30 tháng 10 năm 2025). "How Romanian pop star Inna swapped real estate for global beats". Gulf News. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ "Inna Biography: Age, Net Worth, Relationships, Career Facts & More". Mabumbe. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ Lakshana N Palat (ngày 30 tháng 10 năm 2025). "How Romanian pop star Inna swapped real estate for global beats". Gulf News. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ "Inna - Biography". IMDb. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ "Inna on Apple Music". Apple Music. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ "Inna - Biography". IMDb. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ "The List of Inna Albums in Order of Release Date". Albums in Order. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ "Inna - Biography". IMDb. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ "Inna - Biography". IMDb. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ "Inna - Biography". IMDb. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ "Inna on Apple Music". Apple Music. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ "Inna on Apple Music". Apple Music. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ "INNA presents part two of the album "Everything or Nothing"". Touch Magazine. ngày 23 tháng 7 năm 2024. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ "INNA presents part two of the album "Everything or Nothing"". Touch Magazine. ngày 23 tháng 7 năm 2024. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ "Inna — Biography, discography, songs and facts". Minatrix.fm. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ Raluca Chirilă (ngày 30 tháng 4 năm 2025). "INNA lansează albumele "El Pasado" și "YO" pe vinyl". InfoMusic.ro. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ "INNA presents part two of the album "Everything or Nothing"". Touch Magazine. ngày 23 tháng 7 năm 2024. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ "Ținuta incendiară în care Inna a cucerit Parisul, la primul concert din carieră în capitala Franței". Libertatea.ro. ngày 14 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ "Concert Inna à Paris 2025 - Le Zénith". JDS. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ "Inna - Biography". IMDb. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ "Inna Net Worth". NCESC. ngày 2 tháng 7 năm 2024. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ "Inna Biography: Age, Net Worth, Relationships, Career Facts & More". Mabumbe. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.
- ^ "Inna - Biography". IMDb. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2026.