Gary Lineker
Gary Winston Lineker (sinh 30 tháng 11 năm 1960) là một phát thanh viên thể thao người Anh và cựu cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp, từng chơi ở vị trí tiền đạo. Được coi là một trong những cầu thủ xuất sắc nhất thế hệ của mình và là một trong những cầu thủ người Anh vĩ đại nhất, Lineker là cầu thủ duy nhất dẫn đầu danh sách ghi bàn trong một mùa tại Anh với ba câu lạc bộ khác nhau: Leicester City, Everton và Tottenham Hotspur. Ông cũng chơi cho Barcelona ở Tây Ban Nha và đã có 80 lần khoác áo đội tuyển Anh. Sự nghiệp truyền thông của ông bắt đầu với BBC, nơi ông dẫn chương trình bóng đá hàng đầu Match of the Day từ năm 1999 đến năm 2025 và là người dẫn có nhiệm kỳ dài nhất lịch sử chương trình. Lineker cũng tham gia dẫn dắt nhiều chương trình tường thuật bóng đá trực tiếp của BBC, bao gồm cả những giải đấu quốc tế như FIFA World Cup. Ông cũng từng làm việc cho Al Jazeera Sports, Eredivisie Live, NBC Sports Network và chiến dịch phát sóng UEFA Champions League của BT Sport. Lineker bắt đầu sự nghiệp bóng đá tại Leicester City vào năm 1978, và đồng chiến thắng danh hiệu Vua phá lưới của Giải hạng Nhất mùa giải 1984–85. Sau đó, ông chuyển đến Everton và đạt giải thưởng Cầu thủ xuất sắc nhất năm của PFA và Cầu thủ xuất sắc nhất năm của FWA trong mùa giải đầu tiên thi đấu tại đây, trước khi chuyển đến câu lạc bộ Tây Ban Nha Barcelona, nơi ông giành được Cúp Nhà vua Tây Ban Nha 1987–88 và Cúp các câu lạc bộ vô địch quốc gia châu Âu năm 1989. Ông gia nhập Tottenham Hotspur vào năm 1989 và chiến thắng danh hiệu Cầu thủ xuất sắc nhất năm của FWA lần thứ hai và Cúp FA, danh hiệu lớn duy nhất của ông tại Anh. Câu lạc bộ cuối cùng của Lineker là Nagoya Grampus Eight; ông giải nghệ vào năm 1994 sau hai mùa giải thi đấu tại Nhật Bản. Lineker ra mắt đội tuyển Anh vào năm 1984, khoác áo đội tuyển quốc gia 80 lần và ghi được 48 bàn thắng trong suốt sự nghiệp quốc tế kéo dài tám năm, giúp ông trở thành cầu thủ ghi nhiều bàn thắng thứ hai của Anh khi giải nghệ. Ông vẫn là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng thứ tư của Anh, sau Harry Kane, Wayne Rooney và Bobby Charlton, trong đó tỷ lệ bàn thắng theo trận đấu của ông vẫn là một trong những tỷ lệ tốt nhất cho đội tuyển. Sáu bàn thắng của ông tại World Cup 1986 giúp ông trở thành cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất giải đấu, nhận được Chiếc giày vàng và đứng thứ hai trong cuộc bình chọn Quả bóng vàng châu Âu năm 1986. Lineker một lần nữa đóng vai trò quan trọng trong việc đưa đội tuyển Anh vào bán kết World Cup 1990, với bốn bàn thắng. Ông vẫn giữ kỷ lục ghi bàn của đội tuyển Anh tại World Cup. Lineker chưa bao giờ nhận thẻ vàng hay thẻ đỏ trong suốt sự nghiệp thi đấu, và ông cũng chưa từng vô địch hạng đấu cao nhất cấp câu lạc bộ nào. Ông đã được vinh danh vào năm 1990 với Giải thưởng Fair Play của FIFA. Trong sự nghiệp cầu thủ kéo dài 16 năm với 654 trận đấu chính thức, Lineker đã ghi tổng cộng 331 bàn thắng, bao gồm 283 bàn thắng ở cấp câu lạc bộ. Sau khi giải nghệ, ông được ghi danh vào Đại sảnh Danh vọng Bóng đá Anh. Là một người ủng hộ nhiệt thành của Leicester City, ông từng lãnh đạo một liên doanh vào năm 2002 để đầu tư vào câu lạc bộ cũ của mình, giúp câu lạc bộ khỏi phá sản và được bổ nhiệm làm phó chủ tịch danh dự.
|
Lineker năm 2025 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên khai sinh | Gary Winston Lineker[1] | ||
| Ngày sinh | 30 tháng 11, 1960 | ||
| Nơi sinh | Leicester, Anh | ||
| Chiều cao | 5 ft 10 in (1,77 m) | ||
| Vị trí | Tiền đạo | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 1976–1978 | Leicester City | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1978–1985 | Leicester City | 194 | (95) |
| 1985–1986 | Everton | 41 | (30) |
| 1986–1989 | Barcelona | 103 | (42) |
| 1989–1992 | Tottenham Hotspur | 105 | (67) |
| 1992–1994 | Nagoya Grampus | 18 | (4) |
| Tổng cộng | 461 | (238) | |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1984 | ĐTQG Anh B | 1 | (0) |
| 1984–1992 | ĐTQG Anh | 80 | (48) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Gary Winston Lineker (sinh 30 tháng 11 năm 1960) là một phát thanh viên thể thao người Anh và cựu cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp, từng chơi ở vị trí tiền đạo. Được coi là một trong những cầu thủ xuất sắc nhất thế hệ của mình và là một trong những cầu thủ người Anh vĩ đại nhất, Lineker là cầu thủ duy nhất dẫn đầu danh sách ghi bàn trong một mùa tại Anh với ba câu lạc bộ khác nhau: Leicester City, Everton và Tottenham Hotspur. Ông cũng chơi cho Barcelona ở Tây Ban Nha và đã có 80 lần khoác áo đội tuyển Anh. Sự nghiệp truyền thông của ông bắt đầu với BBC, nơi ông dẫn chương trình bóng đá hàng đầu Match of the Day từ năm 1999 đến năm 2025 và là người dẫn có nhiệm kỳ dài nhất lịch sử chương trình. Lineker cũng tham gia dẫn dắt nhiều chương trình tường thuật bóng đá trực tiếp của BBC, bao gồm cả những giải đấu quốc tế như FIFA World Cup. Ông cũng từng làm việc cho Al Jazeera Sports, Eredivisie Live, NBC Sports Network và chiến dịch phát sóng UEFA Champions League của BT Sport.
Lineker bắt đầu sự nghiệp bóng đá tại Leicester City vào năm 1978, và đồng chiến thắng danh hiệu Vua phá lưới của Giải hạng Nhất mùa giải 1984–85. Sau đó, ông chuyển đến Everton và đạt giải thưởng Cầu thủ xuất sắc nhất năm của PFA và Cầu thủ xuất sắc nhất năm của FWA trong mùa giải đầu tiên thi đấu tại đây, trước khi chuyển đến câu lạc bộ Tây Ban Nha Barcelona, nơi ông giành được Cúp Nhà vua Tây Ban Nha 1987–88 và Cúp các câu lạc bộ vô địch quốc gia châu Âu năm 1989. Ông gia nhập Tottenham Hotspur vào năm 1989 và chiến thắng danh hiệu Cầu thủ xuất sắc nhất năm của FWA lần thứ hai và Cúp FA, danh hiệu lớn duy nhất của ông tại Anh. Câu lạc bộ cuối cùng của Lineker là Nagoya Grampus Eight; ông giải nghệ vào năm 1994 sau hai mùa giải thi đấu tại Nhật Bản.
Lineker ra mắt đội tuyển Anh vào năm 1984, khoác áo đội tuyển quốc gia 80 lần và ghi được 48 bàn thắng trong suốt sự nghiệp quốc tế kéo dài tám năm, giúp ông trở thành cầu thủ ghi nhiều bàn thắng thứ hai của Anh khi giải nghệ. Ông vẫn là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng thứ tư của Anh, sau Harry Kane, Wayne Rooney và Bobby Charlton, trong đó tỷ lệ bàn thắng theo trận đấu của ông vẫn là một trong những tỷ lệ tốt nhất cho đội tuyển.[2][3] Sáu bàn thắng của ông tại World Cup 1986 giúp ông trở thành cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất giải đấu, nhận được Chiếc giày vàng và đứng thứ hai trong cuộc bình chọn Quả bóng vàng châu Âu năm 1986. Lineker một lần nữa đóng vai trò quan trọng trong việc đưa đội tuyển Anh vào bán kết World Cup 1990, với bốn bàn thắng. Ông vẫn giữ kỷ lục ghi bàn của đội tuyển Anh tại World Cup.
Lineker chưa bao giờ nhận thẻ vàng hay thẻ đỏ trong suốt sự nghiệp thi đấu,[4] và ông cũng chưa từng vô địch hạng đấu cao nhất cấp câu lạc bộ nào.[5] Ông đã được vinh danh vào năm 1990 với Giải thưởng Fair Play của FIFA. Trong sự nghiệp cầu thủ kéo dài 16 năm với 654 trận đấu chính thức, Lineker đã ghi tổng cộng 331 bàn thắng, bao gồm 283 bàn thắng ở cấp câu lạc bộ. Sau khi giải nghệ, ông được ghi danh vào Đại sảnh Danh vọng Bóng đá Anh. Là một người ủng hộ nhiệt thành của Leicester City, ông từng lãnh đạo một liên doanh vào năm 2002 để đầu tư vào câu lạc bộ cũ của mình, giúp câu lạc bộ khỏi phá sản và được bổ nhiệm làm phó chủ tịch danh dự.
Danh hiệu
[sửa | sửa mã nguồn]Leicester City
Everton
Barcelona
Tottenham Hotspur
- FA Cup: 1990–91
- FA Charity Shield: 1991 (đồng đoạt cúp)[6]
Cá nhân
- Đại sảnh Danh vọng Bóng đá Anh: 2003[7]
- Đội hình Thế kỷ của PFA (1977–1996): 2007[8]
- Cầu thủ xuất sắc nhất năm của PFA: 1985–86[9]
- Cầu thủ xuất sắc nhất năm của FWA: 1985–86, 1991–92[10]
- Đội hình tiêu biểu của năm của PFA: Giải hạng nhất 1989–90,[11] Giải hạng nhất 1991–92[12]
- Vua phá lưới English First Division: 1984–85, 1985–86, 1989–90
- Vua phá lưới English Second Division: 1982–83[13]
- Hạng hai Quả bóng vàng châu Âu: 1986[14]
- FIFA 100[15]
- Chiếc giày vàng FIFA World Cup: 1986[16]
- Đội hình toàn sao của FIFA World Cup: 1986[17]
- Onze Đồng: 1986[18]
- Giải Onze Mondial: 1986, 1987[19]
- Giải World XI: 1986, 1987[20]
- Giải Đồng Cầu thủ xuất sắc nhất năm của FIFA: 1991[21]
- Giải thưởng Fair Play của FIFA: 1990[22]
- Giải thưởng Tri ân của FWA: 1997[23]
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "Gary Lineker". Barry Hugman's Footballers.
- ^ "englandstats.com | 1207 Harry Kane (2015 - 2021)".
- ^ "England national football team statistics and records: top scorers". 11v11.com. Truy cập ngày 27 tháng 5 năm 2021.
- ^ Dart, James (ngày 10 tháng 8 năm 2005). "Multi-talented footballers". The Guardian.
- ^ Davies, Huw (ngày 21 tháng 11 năm 2018). "The 16 best players never to win a league title". FourFourTwo.
- ^ "1991/92 F.A. Charity Shield". Footballsite. Truy cập ngày 23 tháng 10 năm 2019.
- ^ "About the Hall of Fame". National Football Museum. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 11 năm 2016. Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2016.
- ^ "Team of the Century: 1977–1996 – Souness, Robson & Hoddle...not a bad midfield trio!". GiveMeFootball.com. Give Me Football. ngày 30 tháng 8 năm 2007. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 10 năm 2008. Truy cập ngày 22 tháng 9 năm 2016.
- ^ Cormack, James (ngày 19 tháng 8 năm 2025). "All Time PFA Players' Player of the Year Winners List". Sports Illustrated. Truy cập ngày 25 tháng 10 năm 2025.
- ^ "Previous Winners – Footballer of the year". Football Writers' Association. Truy cập ngày 25 tháng 10 năm 2025.
- ^ Lynch. The Official P.F.A. Footballers Heroes. tr. 148.
- ^ Lynch. The Official P.F.A. Footballers Heroes. tr. 149.
- ^ "English League Leading Goalscorers". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2011.
- ^ Réthacker, Jean-Philippe (ngày 30 tháng 12 năm 1986). "Palmarès Ballon d'Or: 1986 - Igor Belanov". France Football.
- ^ "FIFA Names Top 100 players" (Thông cáo báo chí). Oceania Football Confederation. ngày 4 tháng 3 năm 2004. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 12 năm 2023. Truy cập ngày 25 tháng 10 năm 2025.
- ^ "Gary Lineker | Golden Shoe Award | 1986 FIFA World Cup Mexico™". FIFA+. ngày 25 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 25 tháng 10 năm 2025.
- ^ "FIFA World Cup All-Star Team Winners". FBREF. Truy cập ngày 25 tháng 10 năm 2025.
- ^ Pierrend, José Luis (ngày 6 tháng 3 năm 2012). ""Onze Mondial" Awards". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Truy cập ngày 25 tháng 10 năm 2025.
- ^ ""Onze Mondial" Awards". RSSSF. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2021.
- ^ "Eric Batty's World XI's – The Eighties and Nineties". Beyond The Last Man. ngày 10 tháng 3 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 1 năm 2022. Truy cập ngày 23 tháng 7 năm 2020.
- ^ "Matthaus takes inaugural award". FIFA. Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 2 năm 2015. Truy cập ngày 27 tháng 2 năm 2015.
- ^ ""Fair play"? The Gary Lineker controversy is a timely reminder of the importance of impartiality". ABC (Australian Broadcasting Corporation). ngày 14 tháng 3 năm 2023. Truy cập ngày 25 tháng 10 năm 2025.
- ^ "Previous Winners – Tribute". Football Writers' Association. Truy cập ngày 25 tháng 10 năm 2025.
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- Gary Lineker tại National-Football-Teams.com
- Gary Lineker tại Soccerbase
- Gary Lineker trên IMDb
- Gary Lineker tại J.League (bằng tiếng Nhật)